TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majeure

/ma.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

majeure nghĩa là Xem majeur.

Nghĩa của majeure

Tính từ

  1. xem majeur — Lớn (hơn).

Câu hỏi thường gặp

majeure nghĩa là gì?

majeure (tính từ) nghĩa là Xem majeur.

majeure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majeure (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.