TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majolique

danh từ giống cái (f)
/ma.ʒɔ.lik/ giọng máy của trình duyệt

majolique nghĩa là Maiolic (đồ sành ý thời Phục hưng).

Nghĩa của majolique

Danh từ · giống cái

  1. Maiolic (đồ sành ý thời Phục hưng).

Dạng từ của majolique

Đi với mạo từ: une majolique · la majolique

Số nhiềumajoliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ majolica

Câu hỏi thường gặp

majolique nghĩa là gì?

majolique (danh từ) nghĩa là Maiolic (đồ sành ý thời Phục hưng).

majolique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majolique (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.lik/.

majolique là giống đực hay giống cái?

majolique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.