TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

major

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

major nghĩa là sĩ quan hành chính, người đỗ đầu, trưởng.

Nghĩa của major

Danh từ · giống đực

  1. Sĩ quan hành chính.
  2. Người đỗ đầu.
    • Major de promotionngười đỗ đầu khóa
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Sĩ quan quân y.
  4. Sử học Tiểu đoàn trưởng.
    • major généraltham mưu trưởng (thời chiến)

Tính từ · không đổi

  1. Trưởng.
    • Infirmière majory tá trưởng

Dạng từ của major

Đi với mạo từ: un major · le major

Số nhiềumajors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the highest non-commissioned officer rank: sergeant major, “major”; major (field officer rank)

Câu hỏi thường gặp

major nghĩa là gì?

major (danh từ, tính từ) nghĩa là sĩ quan hành chính, người đỗ đầu, trưởng.

major phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của major (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔʁ/.

major là giống đực hay giống cái?

major là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.