major
/ma.ʒɔʁ/ giọng máy của trình duyệt
major nghĩa là sĩ quan hành chính, người đỗ đầu, trưởng.
Nghĩa của major
Danh từ · giống đực
- Sĩ quan hành chính.
- Người đỗ đầu.
- Major de promotionngười đỗ đầu khóa
- Từ cũ, nghĩa cũ Sĩ quan quân y.
- Sử học Tiểu đoàn trưởng.
- major généraltham mưu trưởng (thời chiến)
Tính từ · không đổi
- Trưởng.
- Infirmière majory tá trưởng
Dạng từ của major
Đi với mạo từ: un major · le major
| Số nhiều | majors |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the highest non-commissioned officer rank: sergeant major, “major”; major (field officer rank)
Câu hỏi thường gặp
major nghĩa là gì?
major (danh từ, tính từ) nghĩa là sĩ quan hành chính, người đỗ đầu, trưởng.
major phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của major (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔʁ/.
major là giống đực hay giống cái?
major là danh từ giống đực (dùng với un, le).