majoral
danh từ giống đực (m)
/ma.ʒɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
majoral nghĩa là trùm mục đồng.
Nghĩa của majoral
Danh từ · giống đực
- Tiếng địa phương Trùm mục đồng.
- Sử học Thành viên ban lãnh đạo trường phái văn học miền Nam (Pháp).
Dạng từ của majoral
Đi với mạo từ: un majoral · le majoral
| Số nhiều | majoraux |
| Giống cái | majorale |
| Giống cái số nhiều | majorales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ mayoral
Câu hỏi thường gặp
majoral nghĩa là gì?
majoral (danh từ) nghĩa là trùm mục đồng.
majoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majoral (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁal/.
majoral là giống đực hay giống cái?
majoral là danh từ giống đực (dùng với un, le).