TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

majoral

danh từ giống đực (m)
/ma.ʒɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

majoral nghĩa là trùm mục đồng.

Nghĩa của majoral

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng địa phương Trùm mục đồng.
  2. Sử học Thành viên ban lãnh đạo trường phái văn học miền Nam (Pháp).

Dạng từ của majoral

Đi với mạo từ: un majoral · le majoral

Số nhiềumajoraux
Giống cáimajorale
Giống cái số nhiềumajorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ mayoral

Câu hỏi thường gặp

majoral nghĩa là gì?

majoral (danh từ) nghĩa là trùm mục đồng.

majoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của majoral (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁal/.

majoral là giống đực hay giống cái?

majoral là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.