majorat
danh từ giống đực (m)
/ma.ʒɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
majorat nghĩa là Chế độ con trưởng thừa kế.
Nghĩa của majorat
Danh từ · giống đực
- Sử học Chế độ con trưởng thừa kế.
Dạng từ của majorat
Đi với mạo từ: un majorat · le majorat
| Số nhiều | majorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ majorat
Câu hỏi thường gặp
majorat nghĩa là gì?
majorat (danh từ) nghĩa là Chế độ con trưởng thừa kế.
majorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của majorat (giọng Pháp chuẩn): /ma.ʒɔ.ʁa/.
majorat là giống đực hay giống cái?
majorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).