TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moindre

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mwɛ̃dʁ/ giọng máy của trình duyệt

moindre nghĩa là kém hơn, ít hơn, kém nhất, ít nhất.

Nghĩa của moindre

Tính từ

  1. Kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn.
    • Vitesse moindretốc độ bé hơn
  2. Kém nhất, ít nhất, bé nhất, nhỏ nhất; một tý, một chút.
    • Le moindre bruit l'effraietiếng động nhỏ nhất cũng làm cho nó khiếp sợ
    • Sans le moindre doutekhông một chút nghi ngờ

Dạng từ của moindre

Số nhiềumoindres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moindre

Trái nghĩa

Câu ví dụ với moindre

  • As-tu le moindre argent sur toi ? Bạn có tiền không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7752456
  • As-tu la moindre idée de qui a écrit ce livre ? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309106
  • Avez-vous la moindre idée de qui a écrit ce livre ? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309108
  • Je suis désolé mais je n'ai pas la moindre petite monnaie. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077889
  • Je suis désolée mais je n'ai pas la moindre petite monnaie. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077890

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

moindre nghĩa là gì?

moindre (tính từ) nghĩa là kém hơn, ít hơn, kém nhất, ít nhất.

moindre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moindre (giọng Pháp chuẩn): /mwɛ̃dʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.