moindre
moindre nghĩa là kém hơn, ít hơn, kém nhất, ít nhất.
Nghĩa của moindre
Tính từ
- Kém hơn, ít hơn, bé hơn, nhỏ hơn.
- Vitesse moindretốc độ bé hơn
- Kém nhất, ít nhất, bé nhất, nhỏ nhất; một tý, một chút.
- Le moindre bruit l'effraietiếng động nhỏ nhất cũng làm cho nó khiếp sợ
- Sans le moindre doutekhông một chút nghi ngờ
Dạng từ của moindre
| Số nhiều | moindres |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với moindre
Trái nghĩa
Câu ví dụ với moindre
- As-tu le moindre argent sur toi ? Bạn có tiền không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7752456
- As-tu la moindre idée de qui a écrit ce livre ? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309106
- Avez-vous la moindre idée de qui a écrit ce livre ? Bạn có biết là ai đã viết cuốn sách này không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1309108
- Je suis désolé mais je n'ai pas la moindre petite monnaie. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077889
- Je suis désolée mais je n'ai pas la moindre petite monnaie. Xin lỗi, tôi không có tiền lẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2077890
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
moindre nghĩa là gì?
moindre (tính từ) nghĩa là kém hơn, ít hơn, kém nhất, ít nhất.
moindre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moindre (giọng Pháp chuẩn): /mwɛ̃dʁ/.