TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moindrement

/mwɛ̃.dʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

moindrement nghĩa là Le moindrement không (một) chút nào.

Nghĩa của moindrement

Phó từ

  1. Le moindrement không (một) chút nào.
    • Il ne s'est pas le moindrement étonnénó không ngạc nhiên chút nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ in the least or slightest manner

Câu hỏi thường gặp

moindrement nghĩa là gì?

moindrement (phó từ) nghĩa là Le moindrement không (một) chút nào.

moindrement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moindrement (giọng Pháp chuẩn): /mwɛ̃.dʁə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.