moindrement
/mwɛ̃.dʁə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
moindrement nghĩa là Le moindrement không (một) chút nào.
Nghĩa của moindrement
Phó từ
- Le moindrement không (một) chút nào.
- Il ne s'est pas le moindrement étonnénó không ngạc nhiên chút nào
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ in the least or slightest manner
Câu hỏi thường gặp
moindrement nghĩa là gì?
moindrement (phó từ) nghĩa là Le moindrement không (một) chút nào.
moindrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moindrement (giọng Pháp chuẩn): /mwɛ̃.dʁə.mɑ̃/.