moine
moine nghĩa là thầy tu, tu sĩ.
Nghĩa của moine
Danh từ · giống đực
- Thầy tu, tu sĩ.
- Như chauffe-lit.
- Ngành in Chỗ in không bén mực; trang in có nhiều chỗ không bén mực.
- Động vật học Chó biển.
- gras comme un moinebéo tròn
- l'habit ne fait pas le moinexem habit
Dạng từ của moine
Đi với mạo từ: un moine · le moine
| Số nhiều | moines |
Câu ví dụ với moine
- Je veux être moine dans un ancien monastère. Tôi muốn trở thành một nhà sư trong một tu viện cổ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10456999
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monk
Câu hỏi thường gặp
moine nghĩa là gì?
moine (danh từ) nghĩa là thầy tu, tu sĩ.
moine phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moine (giọng Pháp chuẩn): /mwan/.
moine là giống đực hay giống cái?
moine là danh từ giống đực (dùng với un, le).