moignon
danh từ giống đực (m)
/mwa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
moignon nghĩa là mỏm cụt.
Nghĩa của moignon
Danh từ · giống đực
- Mỏm cụt (của tay, chân bị cắt cụt; của cánh một số loài chim, của cành cây bị gãy).
Dạng từ của moignon
Đi với mạo từ: un moignon · le moignon
| Số nhiều | moignons |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stump (of limb); stub (of tail)
Câu hỏi thường gặp
moignon nghĩa là gì?
moignon (danh từ) nghĩa là mỏm cụt.
moignon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của moignon (giọng Pháp chuẩn): /mwa.ɲɔ̃/.
moignon là giống đực hay giống cái?
moignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).