TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moignon

danh từ giống đực (m)
/mwa.ɲɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

moignon nghĩa là mỏm cụt.

Nghĩa của moignon

Danh từ · giống đực

  1. Mỏm cụt (của tay, chân bị cắt cụt; của cánh một số loài chim, của cành cây bị gãy).

Dạng từ của moignon

Đi với mạo từ: un moignon · le moignon

Số nhiềumoignons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stump (of limb); stub (of tail)

Câu hỏi thường gặp

moignon nghĩa là gì?

moignon (danh từ) nghĩa là mỏm cụt.

moignon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moignon (giọng Pháp chuẩn): /mwa.ɲɔ̃/.

moignon là giống đực hay giống cái?

moignon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.