TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meilleur

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛ.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

meilleur nghĩa là tốt hơn, hơn, le meilleur tốt nhất, người tốt nhất.

Nghĩa của meilleur

Tính từ

  1. Tốt hơn, hơn.
    • Ceci est meilleur que celacái này tốt hơn cái kia
  2. Le meilleur tốt nhất.
    • Le meilleur livrequyển sách tốt nhất

Danh từ · cả hai giống

  1. Người tốt nhất, người hơn cả.
  2. Cái tốt nhất, điều tốt nhất.

Phó từ

  1. Hơn, tốt hơn.
    • Il fait meilleur aujourd'huihôm nay trời tốt hơn, hôm nay trời đẹp hơn
    • Cette rose sent meilleur que celle-làbông hồng này thơm hơn bông kia

Dạng từ của meilleur

Số nhiềumeilleurs
Giống cáimeilleure
Giống cái số nhiềumeilleures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với meilleur

Trái nghĩa

Họ từ của meilleur

Cụm từ, thành ngữ với meilleur

  • de meilleure heure — sớm hơn
  • avoir le meilleur — được lợi
  • du meilleur de mon cœur — tôi hết sức vui lòng
  • être unis pour le meilleur et pour le pire — vui buồn vẫn có nhau
  • prendre le meilleur sur un adversaire — (thể dục thể thao) thắng đối thủ

Câu ví dụ với meilleur

  • La meilleure défense, c'est l'attaque. Tấn công là cách phòng thủ tốt nhất.Tatoeba #180263
  • L'honnêteté est la meilleure des stratégies. Lương thiện là chiến lược tốt nhất.Tatoeba #182098
  • On dit que c'est la meilleure joueuse de tennis de France. Người ta bảo rằng chị ấy là người chơi quần vợt giỏi nhất nước Pháp.Tatoeba #390300
  • La meilleure façon de savoir comment est un pays est d'y aller pour voir de ses propres yeux. Cách tốt nhất để biết một nước như thế nào là tới đó để nhìn tận mắt.Tatoeba #336745
  • La faim est le meilleur des cuisiniers. Khi đói thì ăn gì cũng ngon. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #885170
  • ChatGPT deviendra le meilleur ami de votre enfant. ChatGPT sẽ trở thành bạn thân của con bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12077871
  • Le chien est le meilleur ami de l'homme. Chó là người bạn thân thiết của con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8773
  • Ce bureau est le meilleur de tous les bureaux. Cái bàn này là cái tốt nhất trong tất cả bàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1549043

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ best

Câu hỏi thường gặp

meilleur nghĩa là gì?

meilleur (tính từ, danh từ, phó từ) nghĩa là tốt hơn, hơn, le meilleur tốt nhất, người tốt nhất.

meilleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meilleur (giọng Pháp chuẩn): /mɛ.jœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.