TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meeting

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/mi.tiŋ/ giọng máy của trình duyệt

meeting nghĩa là cuộc mít tinh.

Nghĩa của meeting

Danh từ · giống đực

  1. Cuộc mít tinh.

Dạng từ của meeting

Đi với mạo từ: un meeting · le meeting

Số nhiềumeetings
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large, public gathering (not used in other senses of "meeting")

Câu hỏi thường gặp

meeting nghĩa là gì?

meeting (danh từ) nghĩa là cuộc mít tinh.

meeting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meeting (giọng Pháp chuẩn): /mi.tiŋ/.

meeting là giống đực hay giống cái?

meeting là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.