TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

meccano

danh từ giống đực (m)
/me.ka.nɔ/ giọng máy của trình duyệt

meccano nghĩa là trò chơi xây dựng.

Nghĩa của meccano

Danh từ · giống đực

  1. Trò chơi xây dựng.

Dạng từ của meccano

Đi với mạo từ: un meccano · le meccano

Số nhiềumeccanos

Câu hỏi thường gặp

meccano nghĩa là gì?

meccano (danh từ) nghĩa là trò chơi xây dựng.

meccano phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của meccano (giọng Pháp chuẩn): /me.ka.nɔ/.

meccano là giống đực hay giống cái?

meccano là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.