TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mec

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mɛk/ giọng máy của trình duyệt

mec nghĩa là người, gã, người có nghị lực.

Nghĩa của mec

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Người, gã.
  2. Tiếng lóng, biệt ngữ Người có nghị lực.

Dạng từ của mec

Đi với mạo từ: un mec · le mec

Số nhiềumecs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mec

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với mec

  • J'ai entendu dire qu'un magasin de barbe à papa vient juste d'ouvrir. Allons-y, les mecs. Mình nghe thấy có một cửa hàng kẹo bông vừa mới mở. Các cậu ơi, chúng ta tới đó nhé.Tatoeba #5991
  • N'appelle pas les flics, mec ! Đừng gọi cảnh sát, anh bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2049425
  • T'es un mec très sensible, n'est-ce pas ? Bạn là một người khá nhạy cảm đấy, đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5660350

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ guy, fellow, bloke, chap, dude, boyfriend; term of address between adult males: man, buddy, dude, bro, mate; pimp

Câu hỏi thường gặp

mec nghĩa là gì?

mec (danh từ) nghĩa là người, gã, người có nghị lực.

mec phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mec (giọng Pháp chuẩn): /mɛk/.

mec là giống đực hay giống cái?

mec là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.