TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mieux

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/mjø/ giọng máy của trình duyệt

mieux nghĩa là tốt hơn, hay hơn, càng, điều tốt hơn.

Nghĩa của mieux

Phó từ

  1. Tốt hơn, hay hơn, hơn.
    • Il travaille mieux qu'auparavantnó làm việc tốt hơn trước
  2. Càng.
    • Mieux je le connais, plus je l'estimecàng biết nó hơn, tôi càng mến nó hơn

Tính từ

  1. Tốt hơn.
    • Se taire est mieuxim lặng là tốt hơn
    • Être mieuxkhỏe hơn, đẹp hơn, dễ chịu hơn
    • De mieuxtốt hơn, hay hơn
    • Si vous n'avez rien de mieux à faire ce soirnếu chiều nay anh không có việc gì hay hơn

Danh từ · giống đực

  1. Điều tốt hơn, cái tốt hơn.
    • En attendant mieuxchờ dịp tốt hơn
    • Il a fait des efforts, il y a du mieuxnó đã cố gắng, đã có cái hơn trước

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mieux

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với mieux

  • aimer mieux — xem aimer
  • aller mieux — khỏe mạnh hơn trước; tốt hơn trước
  • à qui mieux mieux — mạnh ai nấy làm
  • au mieux — theo cách tốt nhất, trong trường hợp tốt nhất; ăn ý hòa hợp
    • Au mieux il réunira deux mille suffragestrong trường hợp tốt nhất, ông ta sẽ được hai nghìn phiếu
    • Être au mieux avec quelqu'unăn ý với ai, hòa hợp với ai
  • d'autant mieux — xem autant
  • de mieux en mieux — ngày càng tốt hơn
  • des mieux — rất tốt
    • Exemple des mieux choisiví dụ chọn rất tốt
    • Ce que je sais le mieuxcái tôi biết hơn hết
  • mieux que — tốt hơn
  • ne pas demander mieux — xem demander
  • on ne peut mieux — tốt nhất rồi; hoàn hảo
  • pour le mieux — hết sức tốt
  • pour mieux dire — nói đúng hơn
  • tant mieux — xem tant
  • impossible de trouver mieux — khó mà có hơn thế được
  • valoir mieux — có giá trị hơn; tốt hơn là
  • un tiens vaut mieux que deux tu l'auras — thà rằng được sẻ trên tay, còn hơn được hứa trên mây hạc vàng
  • qui mieux est — hơn thế nữa
  • de son mieux — hết sức mình
  • faute de mieux — xem faute
  • mieux vaut prévenir que guérir — Cẩn tắc vô áy náy.

Câu ví dụ với mieux

  • Je n'ai rien de mieux à faire. Tôi không có gì tốt hơn để làm hết.Tatoeba #3267
  • Vaut mieux tard que jamais. Chậm còn hơn không.Tatoeba #612787
  • Tony parle mieux l'anglais que je ne le parle. Tony nói tiếng Anh tốt hơn tôi.Tatoeba #359092
  • Je ferai de mon mieux pour ne pas perturber tes révisions. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành.Tatoeba #3120
  • Le médecin a dit qu'il irait mieux s'il prenait son médicament. Bác sĩ bảo rằng anh ấy sẽ khỏe hơn nếu chịu uống thuốc.Tatoeba #426144
  • Cette année les vendanges ont été plutôt bonnes, les vignerons ne pouvaient espérer mieux. Năm nay vụ hái nho khá tốt, các người trồng nho không thể hy vọng tốt hơn.Tatoeba #503822
  • L'action vaut mieux que les mots. Hành động quan trọng hơn lời nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8584
  • Il parle mieux l'anglais que moi. Nó nói tiếng Anh tốt hơn tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #132347

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ comparative degree of bien; better; superlative degree of bien; best; more, -er.
  • Danh từ the best of one's ability, one's best

Câu hỏi thường gặp

mieux nghĩa là gì?

mieux (phó từ, tính từ, danh từ) nghĩa là tốt hơn, hay hơn, càng, điều tốt hơn.

mieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mieux (giọng Pháp chuẩn): /mjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.