TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mjɛt/ giọng máy của trình duyệt

miette nghĩa là vụn bánh, miếng vụn.

Nghĩa của miette

Danh từ · giống cái

  1. Vụn bánh (rơi ra khi bẻ bánh).
  2. Miếng vụn.
    • Mettre un verre en miettesđập vụn cái cốc
  3. Mẫu, mảnh, một tý.
    • Je n'ai pas perdu une miette du spectacletôi đã chẳng mất xem một tý nào

Dạng từ của miette

Đi với mạo từ: une miette · la miette

Số nhiềumiettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ crumb (of bread or cake)

Câu hỏi thường gặp

miette nghĩa là gì?

miette (danh từ) nghĩa là vụn bánh, miếng vụn.

miette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miette (giọng Pháp chuẩn): /mjɛt/.

miette là giống đực hay giống cái?

miette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.