miette
/mjɛt/ giọng máy của trình duyệt
miette nghĩa là vụn bánh, miếng vụn.
Nghĩa của miette
Danh từ · giống cái
- Vụn bánh (rơi ra khi bẻ bánh).
- Miếng vụn.
- Mettre un verre en miettesđập vụn cái cốc
- Mẫu, mảnh, một tý.
- Je n'ai pas perdu une miette du spectacletôi đã chẳng mất xem một tý nào
Dạng từ của miette
Đi với mạo từ: une miette · la miette
| Số nhiều | miettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crumb (of bread or cake)
Câu hỏi thường gặp
miette nghĩa là gì?
miette (danh từ) nghĩa là vụn bánh, miếng vụn.
miette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miette (giọng Pháp chuẩn): /mjɛt/.
miette là giống đực hay giống cái?
miette là danh từ giống cái (dùng với une, la).