TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mien

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

mien nghĩa là cái của tôi.

Nghĩa của mien

Đại từ

  1. Cái của tôi (le mien, la mienne) (biên soạn)

Dạng từ của mien

Giống cáimienne
Giống cái số nhiềumiennes

Câu ví dụ với mien

  • Ce manteau n'est pas le mien. Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4854082
  • Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287745
  • Ce vin est le mien. Đây là rượu vang của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931813
  • Le vélo à côté de la porte est le mien. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891428
  • C'est le mien. Cái đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1407082
  • Lequel est le mien ? Cái nào là của tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1432888
  • Le mien est noir. Của tôi màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5341431
  • L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031103

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ (of) mine, my own

Câu hỏi thường gặp

mien nghĩa là gì?

mien (đại từ) nghĩa là cái của tôi.

mien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mien (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.