mien
mien nghĩa là cái của tôi.
Nghĩa của mien
Đại từ
- Cái của tôi (le mien, la mienne) (biên soạn)
Dạng từ của mien
| Giống cái | mienne |
| Giống cái số nhiều | miennes |
Câu ví dụ với mien
- Ce manteau n'est pas le mien. Cái áo không phải của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4854082
- Celui du milieu est le mien. Cái ở giữa là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6287745
- Ce vin est le mien. Đây là rượu vang của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931813
- Le vélo à côté de la porte est le mien. Cái xe đạp ở cạnh cái cửa đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #891428
- C'est le mien. Cái đó là của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1407082
- Lequel est le mien ? Cái nào là của tôi? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1432888
- Le mien est noir. Của tôi màu đen. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5341431
- L'appareil photo que tu as acheté est meilleur que le mien. Camera mà cậu mua tốt hơn cái của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2031103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ (of) mine, my own
Câu hỏi thường gặp
mien nghĩa là gì?
mien (đại từ) nghĩa là cái của tôi.
mien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mien (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ̃/.