miellée
/mjɛ.le/ giọng máy của trình duyệt
miellée nghĩa là Xem miellé.
Nghĩa của miellée
Tính từ
- xem miellé — Pha mật ong.
Dạng từ của miellée
| Số nhiều | miellées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the gathering of nectar and the making of honey.; the full season of nectar gathering by honeybees.
Câu hỏi thường gặp
miellée nghĩa là gì?
miellée (tính từ) nghĩa là Xem miellé.
miellée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của miellée (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ.le/.