TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

miellé

/mjɛ.le/ giọng máy của trình duyệt

miellé nghĩa là pha mật ong, nước mật ứ, mật hoa.

Nghĩa của miellé

Tính từ

  1. Pha mật ong.
    • Eau mielléenước mật ong
  2. Như mật ong.
    • Odeur mielléemùi mật ong

Danh từ · giống cái

  1. Nước mật ứ (ở một số cây trong một số trường hợp).
  2. Mật hoa (do ong lấy về).

Dạng từ của miellé

Số nhiềumiellés
Giống cáimiellée
Giống cái số nhiềumiellées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ honeyed, with honey; honey-colored; sweet as honey

Câu hỏi thường gặp

miellé nghĩa là gì?

miellé (tính từ, danh từ) nghĩa là pha mật ong, nước mật ứ, mật hoa.

miellé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của miellé (giọng Pháp chuẩn): /mjɛ.le/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.