pire
pire nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, xấu nhất, tệ nhất.
Nghĩa của pire
Tính từ
- Xấu hơn, tệ hơn.
- Cet enfant est pire qu'il n'étaitđứa bé này tệ hơn trước đây
- Xấu nhất, tệ nhất.
- Son pire défautkhuyết điểm tệ nhất của nó
Danh từ · giống đực
- Cái xấu nhất, cái tệ nhất.
Dạng từ của pire
| Số nhiều | pires |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pire
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với pire
- Un receleur est pire qu'un voleur. Oa trữ cũng là ăn cắp.Tatoeba #619164
- Je ne sais pas ce qui est pire. Tôi không biết cái gì có thể xấu hơn nữa.Tatoeba #3960
- La démocratie est la pire forme de gouvernement, mis à part toutes les autres que l'on a essayées. Trong tất cả các loại hình chính phủ, dân chủ là tệ nhất, trừ mọi chính phủ mà đã tồn tại từ xưa đến giờ.Tatoeba #3367
- Réfléchissons au pire qui pourrait arriver. hãy cùng nhau xem xét những điều tồi tệ nhất có thể xảy đến (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3169
- Vous devriez vous préparer au pire. Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8396007
- Tu devrais te préparer au pire. Bạn cần phải chuẩn bị cho những tình huống xấu nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8396008
- Il n'est pire eau que celle qui dort. Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1430685
- Je m'attendais à pire. Tôi đã mong chờ điều tệ hơn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4681949
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ comparative degree of mauvais: worse; superlative degree of mauvais: worst; bad; harmful, serious
- Danh từ the worst
Câu hỏi thường gặp
pire nghĩa là gì?
pire (tính từ, danh từ) nghĩa là xấu hơn, tệ hơn, xấu nhất, tệ nhất.
pire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pire (giọng Pháp chuẩn): /piʁ/.