TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piraterie

danh từ giống cái (f)
/pi.ʁa.tʁi/ giọng máy của trình duyệt

piraterie nghĩa là nghề cướp biển, sự cướp của.

Nghĩa của piraterie

Danh từ · giống cái

  1. Nghề cướp biển.
  2. Nghĩa bóng Sự cướp của.

Dạng từ của piraterie

Đi với mạo từ: une piraterie · la piraterie

Số nhiềupirateries

Họ từ của piraterie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ piracy (business of being a pirate); piracy (act done by pirates)

Câu hỏi thường gặp

piraterie nghĩa là gì?

piraterie (danh từ) nghĩa là nghề cướp biển, sự cướp của.

piraterie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piraterie (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁa.tʁi/.

piraterie là giống đực hay giống cái?

piraterie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.