TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pirate

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi.ʁat/ giọng máy của trình duyệt

pirate nghĩa là cướp biển, tàu cướp biển.

Nghĩa của pirate

Danh từ · giống đực

  1. Cướp biển.
  2. Tàu cướp biển.
    • Couler un pirateđánh đắm chiếc tàu cướp biển
  3. Nghĩa bóng Tên cướp của.
    • pirate de I'airtên cướp máy bay, không tặc

Tính từ

  1. Émetteur pirate đài phát thanh lậu.

Dạng từ của pirate

Đi với mạo từ: un pirate · le pirate

Số nhiềupirates

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pirate

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với pirate

  • pirate informatique — Tin tặc.

Câu ví dụ với pirate

  • Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pirate

Câu hỏi thường gặp

pirate nghĩa là gì?

pirate (danh từ, tính từ) nghĩa là cướp biển, tàu cướp biển.

pirate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pirate (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁat/.

pirate là giống đực hay giống cái?

pirate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.