pirate
pirate nghĩa là cướp biển, tàu cướp biển.
Nghĩa của pirate
Danh từ · giống đực
- Cướp biển.
- Tàu cướp biển.
- Couler un pirateđánh đắm chiếc tàu cướp biển
- Nghĩa bóng Tên cướp của.
- pirate de I'airtên cướp máy bay, không tặc
Tính từ
- Émetteur pirate đài phát thanh lậu.
Dạng từ của pirate
Đi với mạo từ: un pirate · le pirate
| Số nhiều | pirates |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pirate
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với pirate
- pirate informatique — Tin tặc.
Câu ví dụ với pirate
- Un pirate informatique a eu accès à des fichiers sensibles dans la base de données de l'entreprise. Một tin tặc đã lấy được quyền truy cập vào các tệp nhạy cảm trong cơ sở dữ liệu của công ty. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11239665
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pirate
Câu hỏi thường gặp
pirate nghĩa là gì?
pirate (danh từ, tính từ) nghĩa là cướp biển, tàu cướp biển.
pirate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pirate (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʁat/.
pirate là giống đực hay giống cái?
pirate là danh từ giống đực (dùng với un, le).