TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piqûre

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pi.kyʁ/ giọng máy của trình duyệt

piqûre nghĩa là vết châm, vết đốt, vết cắn.

Nghĩa của piqûre

Danh từ · giống cái

  1. Vết châm.
    • Une piqûre d'aiguillevết chim châm
  2. Vết đốt, vết cắn.
    • Piqûre d'abeillevết ong đốt
  3. Sự tiêm; mũi tiêm.
  4. Lỗ (nhỏ).
    • Piqûre de verlỗ sâu đục
    • Souliers à piqûresgiày da mũi đục lỗ
  5. Chấm lấm tấm (trên vải, quyển sách..., do ẩm).
  6. Sự đột; đường đột (trên áo...).
  7. Sự buốt; sự cay.
  8. Sự mếch lòng.
    • Des piqûres d'amour-propresự mếch lòng vì tự ái
  9. Sự hóa chua (rượu).

Dạng từ của piqûre

Đi với mạo từ: une piqûre · la piqûre

Số nhiềupiqûres

Họ từ của piqûre

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ injection; sting

Câu hỏi thường gặp

piqûre nghĩa là gì?

piqûre (danh từ) nghĩa là vết châm, vết đốt, vết cắn.

piqûre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piqûre (giọng Pháp chuẩn): /pi.kyʁ/.

piqûre là giống đực hay giống cái?

piqûre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.