TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucanier

danh từ giống đực (m)
/bu.ka.nje/ giọng máy của trình duyệt

boucanier nghĩa là người săn bò rừng, kẻ cướp, phỉ.

Nghĩa của boucanier

Danh từ · giống đực

  1. Người săn bò rừng (ở châu Mỹ).
  2. Kẻ cướp, phỉ.

Dạng từ của boucanier

Đi với mạo từ: un boucanier · le boucanier

Số nhiềuboucaniers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ buccaneer

Câu hỏi thường gặp

boucanier nghĩa là gì?

boucanier (danh từ) nghĩa là người săn bò rừng, kẻ cướp, phỉ.

boucanier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucanier (giọng Pháp chuẩn): /bu.ka.nje/.

boucanier là giống đực hay giống cái?

boucanier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.