TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucaner

/bu.ka.ne/ giọng máy của trình duyệt

boucaner nghĩa là làm rám, đi săn bò rừng.

Nghĩa của boucaner

Ngoại động từ

  1. Làm rám.
    • Le soleil boucane la peaumặt trời làm rám da

Nội động từ

  1. Đi săn bò rừng.

Chia động từ boucaner

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: boucanéHiện tại phân từ: boucanant

Hiện tại présent

  • je boucane
  • tu boucanes
  • il/elle boucane
  • nous boucanons
  • vous boucanez
  • ils/elles boucanent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai boucané
  • tu as boucané
  • il/elle a boucané
  • nous avons boucané
  • vous avez boucané
  • ils/elles ont boucané

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je boucanais
  • tu boucanais
  • il/elle boucanait
  • nous boucanions
  • vous boucaniez
  • ils/elles boucanaient

Tương lai đơn futur simple

  • je boucanerai
  • tu boucaneras
  • il/elle boucanera
  • nous boucanerons
  • vous boucanerez
  • ils/elles boucaneront

Điều kiện conditionnel présent

  • je boucanerais
  • tu boucanerais
  • il/elle boucanerait
  • nous boucanerions
  • vous boucaneriez
  • ils/elles boucaneraient

Giả định subjonctif présent

  • que je boucane
  • que tu boucanes
  • qu'il/elle boucane
  • que nous boucanions
  • que vous boucaniez
  • qu'ils/elles boucanent

Quá khứ đơn passé simple

  • je boucanai
  • tu boucanas
  • il/elle boucana
  • nous boucanâmes
  • vous boucanâtes
  • ils/elles boucanèrent

Mệnh lệnh impératif

  • boucane (tu)
  • boucanons (nous)
  • boucanez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to smoke meat

Câu hỏi thường gặp

boucaner nghĩa là gì?

boucaner (ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là làm rám, đi săn bò rừng.

boucaner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucaner (giọng Pháp chuẩn): /bu.ka.ne/.

Chia động từ boucaner ở thì hiện tại thế nào?

je boucane, tu boucanes, il/elle boucane, nous boucanons, vous boucanez, ils/elles boucanent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.