TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucanage

danh từ giống đực (m)
/bu.ka.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

boucanage nghĩa là sự hun khói.

Nghĩa của boucanage

Danh từ · giống đực

  1. Sự hun khói (thịt, cá).

Dạng từ của boucanage

Đi với mạo từ: un boucanage · le boucanage

Số nhiềuboucanages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ smoking (as a technique for preserving food)

Câu hỏi thường gặp

boucanage nghĩa là gì?

boucanage (danh từ) nghĩa là sự hun khói.

boucanage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucanage (giọng Pháp chuẩn): /bu.ka.naʒ/.

boucanage là giống đực hay giống cái?

boucanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.