boucanage
danh từ giống đực (m)
/bu.ka.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
boucanage nghĩa là sự hun khói.
Nghĩa của boucanage
Danh từ · giống đực
- Sự hun khói (thịt, cá).
Dạng từ của boucanage
Đi với mạo từ: un boucanage · le boucanage
| Số nhiều | boucanages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoking (as a technique for preserving food)
Câu hỏi thường gặp
boucanage nghĩa là gì?
boucanage (danh từ) nghĩa là sự hun khói.
boucanage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boucanage (giọng Pháp chuẩn): /bu.ka.naʒ/.
boucanage là giống đực hay giống cái?
boucanage là danh từ giống đực (dùng với un, le).