boucan
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
boucan nghĩa là thịt hun khói, giàn hun thịt.
Nghĩa của boucan
Danh từ · giống đực
- Thịt hun khói (của người Ca-ra-íp).
- Giàn hun thịt.
- Thân mật Tiếng ồn ào.
Dạng từ của boucan
Đi với mạo từ: un boucan · le boucan
| Số nhiều | boucans |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boucan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ racket, hubbub (loud and unpleasant noise)
- Danh từ a boucan (“grill”)
Câu hỏi thường gặp
boucan nghĩa là gì?
boucan (danh từ) nghĩa là thịt hun khói, giàn hun thịt.
boucan phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boucan (giọng Pháp chuẩn): /bu.kɑ̃/.
boucan là giống đực hay giống cái?
boucan là danh từ giống đực (dùng với un, le).