TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boucan

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bu.kɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

boucan nghĩa là thịt hun khói, giàn hun thịt.

Nghĩa của boucan

Danh từ · giống đực

  1. Thịt hun khói (của người Ca-ra-íp).
  2. Giàn hun thịt.
  3. Thân mật Tiếng ồn ào.

Dạng từ của boucan

Đi với mạo từ: un boucan · le boucan

Số nhiềuboucans

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với boucan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ racket, hubbub (loud and unpleasant noise)
  • Danh từ a boucan (“grill”)

Câu hỏi thường gặp

boucan nghĩa là gì?

boucan (danh từ) nghĩa là thịt hun khói, giàn hun thịt.

boucan phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boucan (giọng Pháp chuẩn): /bu.kɑ̃/.

boucan là giống đực hay giống cái?

boucan là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.