ramdam
danh từ giống đực (m)
/ʁam.dam/ giọng máy của trình duyệt
ramdam nghĩa là sự ồn ào.
Nghĩa của ramdam
Danh từ · giống đực
- Thông tục Sự ồn ào.
Dạng từ của ramdam
Đi với mạo từ: un ramdam · le ramdam
| Số nhiều | ramdams |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ramdam
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fuss, racket
Câu hỏi thường gặp
ramdam nghĩa là gì?
ramdam (danh từ) nghĩa là sự ồn ào.
ramdam phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ramdam (giọng Pháp chuẩn): /ʁam.dam/.
ramdam là giống đực hay giống cái?
ramdam là danh từ giống đực (dùng với un, le).