TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.paʒ/ giọng máy của trình duyệt

tapage nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng huyên náo, sự xôn xao.

Nghĩa của tapage

Danh từ · giống đực

  1. Tiếng ồn ào, tiếng huyên náo
    • Faire du tapagelàm ồn ào, làm huyên náo
  2. Nghĩa bóng Sự xôn xao
    • Un discours qui fit tapagemột bài diễn văn làm xôm xao dư luận

Dạng từ của tapage

Đi với mạo từ: un tapage · le tapage

Số nhiềutapages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapage

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ noise (annoying sound)

Câu hỏi thường gặp

tapage nghĩa là gì?

tapage (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng huyên náo, sự xôn xao.

tapage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapage (giọng Pháp chuẩn): /ta.paʒ/.

tapage là giống đực hay giống cái?

tapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.