tapage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ta.paʒ/ giọng máy của trình duyệt
tapage nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng huyên náo, sự xôn xao.
Nghĩa của tapage
Danh từ · giống đực
- Tiếng ồn ào, tiếng huyên náo
- Faire du tapagelàm ồn ào, làm huyên náo
- Nghĩa bóng Sự xôn xao
- Un discours qui fit tapagemột bài diễn văn làm xôm xao dư luận
Dạng từ của tapage
Đi với mạo từ: un tapage · le tapage
| Số nhiều | tapages |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapage
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noise (annoying sound)
Câu hỏi thường gặp
tapage nghĩa là gì?
tapage (danh từ) nghĩa là tiếng ồn ào, tiếng huyên náo, sự xôn xao.
tapage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tapage (giọng Pháp chuẩn): /ta.paʒ/.
tapage là giống đực hay giống cái?
tapage là danh từ giống đực (dùng với un, le).