TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tapageur

/ta.pa.ʒœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tapageur nghĩa là ồn ào, lòe loẹt, kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động.

Nghĩa của tapageur

Tính từ

  1. Ồn ào.
    • Un enfant tapageurmột đứa trẻ ồn ào
  2. Lòe loẹt.
    • Toilette tapageusey phục lòe loẹt
  3. Làm cho xôn xao.
    • Liaison tapageusecuộc tình duyên làm xôn xao

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động.

Dạng từ của tapageur

Số nhiềutapageurs
Giống cáitapageuse /ta.pa.ʒøz/
Giống cái số nhiềutapageuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với tapageur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ rowdy; noisy; boisterous; raucous; garish, gaudy
  • Danh từ rowdy; noisy person

Câu hỏi thường gặp

tapageur nghĩa là gì?

tapageur (tính từ, danh từ) nghĩa là ồn ào, lòe loẹt, kẻ làm huyên náo, kẻ gây náo động.

tapageur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tapageur (giọng Pháp chuẩn): /ta.pa.ʒœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.