TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyant

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

voyant nghĩa là lòe loẹt, người có thiên nhãn, người sáng mắt.

Nghĩa của voyant

Tính từ

  1. Lòe loẹt.
    • Couleurs voyantesmàu sắc lòe loẹt

Danh từ · giống đực

  1. Người có thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ vị lai).
  2. Người sáng mắt.
    • Les voyants et les aveuglesnhững người sáng mắt và những người mù
  3. Hiệu báo, đèn báo.
    • Voyant de baliseđèn báo cọc tiêu
    • Voyant d'essencehiệu đèn báo cọc tiêu
    • Voyant d'essencehiệu báo xăng (ở ô tô)
  4. Biển ngắm (đo đạc).

Dạng từ của voyant

Số nhiềuvoyants
Giống cáivoyante /vwa.jɑ̃t/
Giống cái số nhiềuvoyantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voyant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ clairvoyant; showy, gaudy, conspicuous; staring
  • Danh từ seer, clairvoyant; light (e.g. on a car dashboard); dayboard

Câu hỏi thường gặp

voyant nghĩa là gì?

voyant (tính từ, danh từ) nghĩa là lòe loẹt, người có thiên nhãn, người sáng mắt.

voyant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyant (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.