voyant
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vwa.jɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
voyant nghĩa là lòe loẹt, người có thiên nhãn, người sáng mắt.
Nghĩa của voyant
Tính từ
- Lòe loẹt.
- Couleurs voyantesmàu sắc lòe loẹt
Danh từ · giống đực
- Người có thiên nhãn (nhìn thấu suốt quá khứ vị lai).
- Người sáng mắt.
- Les voyants et les aveuglesnhững người sáng mắt và những người mù
- Hiệu báo, đèn báo.
- Voyant de baliseđèn báo cọc tiêu
- Voyant d'essencehiệu đèn báo cọc tiêu
- Voyant d'essencehiệu báo xăng (ở ô tô)
- Biển ngắm (đo đạc).
Dạng từ của voyant
| Số nhiều | voyants |
| Giống cái | voyante /vwa.jɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | voyantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voyant
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ clairvoyant; showy, gaudy, conspicuous; staring
- Danh từ seer, clairvoyant; light (e.g. on a car dashboard); dayboard
Câu hỏi thường gặp
voyant nghĩa là gì?
voyant (tính từ, danh từ) nghĩa là lòe loẹt, người có thiên nhãn, người sáng mắt.
voyant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyant (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jɑ̃/.