TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyelle

danh từ giống cái (f)
/vwa.jɛl/ giọng máy của trình duyệt

voyelle nghĩa là nguyên âm.

Nghĩa của voyelle

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Nguyên âm.

Dạng từ của voyelle

Đi với mạo từ: une voyelle · la voyelle

Số nhiềuvoyelles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voyelle

Trái nghĩa

Câu ví dụ với voyelle

  • L'alphabet marathi est composé de 11 voyelles et de 36 consonnes. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9940723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vowel

Câu hỏi thường gặp

voyelle nghĩa là gì?

voyelle (danh từ) nghĩa là nguyên âm.

voyelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyelle (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jɛl/.

voyelle là giống đực hay giống cái?

voyelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.