TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyer

danh từ giống đực (m)
/vwa.je/ giọng máy của trình duyệt

voyer nghĩa là viên lục lộ.

Nghĩa của voyer

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Viên lục lộ.

Dạng từ của voyer

Đi với mạo từ: un voyer · le voyer

Số nhiềuvoyers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a civil servant whose work is connected to roads, waterways, or railways

Câu hỏi thường gặp

voyer nghĩa là gì?

voyer (danh từ) nghĩa là viên lục lộ.

voyer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyer (giọng Pháp chuẩn): /vwa.je/.

voyer là giống đực hay giống cái?

voyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.