voyer
danh từ giống đực (m)
/vwa.je/ giọng máy của trình duyệt
voyer nghĩa là viên lục lộ.
Nghĩa của voyer
Danh từ · giống đực
- Từ cũ, nghĩa cũ Viên lục lộ.
Dạng từ của voyer
Đi với mạo từ: un voyer · le voyer
| Số nhiều | voyers |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a civil servant whose work is connected to roads, waterways, or railways
Câu hỏi thường gặp
voyer nghĩa là gì?
voyer (danh từ) nghĩa là viên lục lộ.
voyer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyer (giọng Pháp chuẩn): /vwa.je/.
voyer là giống đực hay giống cái?
voyer là danh từ giống đực (dùng với un, le).