TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyeur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt

voyeur nghĩa là kẻ nhìn trộm, người xem.

Nghĩa của voyeur

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ nhìn trộm (hành vi dâm dục).
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Người xem.

Dạng từ của voyeur

Đi với mạo từ: un voyeur · le voyeur

Số nhiềuvoyeurs
Giống cáivoyeuse

Họ từ của voyeur

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ observer; watcher; voyeur, peeping tom

Câu hỏi thường gặp

voyeur nghĩa là gì?

voyeur (danh từ) nghĩa là kẻ nhìn trộm, người xem.

voyeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyeur (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jœʁ/.

voyeur là giống đực hay giống cái?

voyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.