voyeur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vwa.jœʁ/ giọng máy của trình duyệt
voyeur nghĩa là kẻ nhìn trộm, người xem.
Nghĩa của voyeur
Danh từ · giống đực
- Kẻ nhìn trộm (hành vi dâm dục).
- Từ cũ, nghĩa cũ Người xem.
Dạng từ của voyeur
Đi với mạo từ: un voyeur · le voyeur
| Số nhiều | voyeurs |
| Giống cái | voyeuse |
Họ từ của voyeur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ observer; watcher; voyeur, peeping tom
Câu hỏi thường gặp
voyeur nghĩa là gì?
voyeur (danh từ) nghĩa là kẻ nhìn trộm, người xem.
voyeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyeur (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jœʁ/.
voyeur là giống đực hay giống cái?
voyeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).