voyeurisme
danh từ giống đực (m)
/vwa.jœ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt
voyeurisme nghĩa là thói nhìn trộm.
Nghĩa của voyeurisme
Danh từ · giống đực
- Thói nhìn trộm (hành vi dâm dục).
- Nghĩa mở rộng Trong bối cảnh phi tính dục: Thú vui quan sát những cách xử sự thân mật.
Dạng từ của voyeurisme
Đi với mạo từ: un voyeurisme · le voyeurisme
| Số nhiều | voyeurismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ voyeurism (derivation of sexual satisfaction by watching people secretly)
Câu hỏi thường gặp
voyeurisme nghĩa là gì?
voyeurisme (danh từ) nghĩa là thói nhìn trộm.
voyeurisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của voyeurisme (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jœ.ʁism/.
voyeurisme là giống đực hay giống cái?
voyeurisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).