TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyeurisme

danh từ giống đực (m)
/vwa.jœ.ʁism/ giọng máy của trình duyệt

voyeurisme nghĩa là thói nhìn trộm.

Nghĩa của voyeurisme

Danh từ · giống đực

  1. Thói nhìn trộm (hành vi dâm dục).
  2. Nghĩa mở rộng Trong bối cảnh phi tính dục: Thú vui quan sát những cách xử sự thân mật.

Dạng từ của voyeurisme

Đi với mạo từ: un voyeurisme · le voyeurisme

Số nhiềuvoyeurismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voyeurism (derivation of sexual satisfaction by watching people secretly)

Câu hỏi thường gặp

voyeurisme nghĩa là gì?

voyeurisme (danh từ) nghĩa là thói nhìn trộm.

voyeurisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyeurisme (giọng Pháp chuẩn): /vwa.jœ.ʁism/.

voyeurisme là giống đực hay giống cái?

voyeurisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.