TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyou

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vwa.ju/ giọng máy của trình duyệt

voyou nghĩa là Tên lưu manh.

Nghĩa của voyou

Danh từ · giống đực

  1. Tên lưu manh.

Dạng từ của voyou

Đi với mạo từ: un voyou · le voyou

Số nhiềuvoyous
Giống cáivoyouse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với voyou

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ urchin, street child; thug, yob, hooligan; good for nothing

Câu hỏi thường gặp

voyou nghĩa là gì?

voyou (danh từ) nghĩa là Tên lưu manh.

voyou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyou (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ju/.

voyou là giống đực hay giống cái?

voyou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.