vaurien
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
vaurien nghĩa là đồ vô lại.
Nghĩa của vaurien
Danh từ · giống đực
- Đồ vô lại.
Dạng từ của vaurien
Đi với mạo từ: un vaurien · le vaurien
| Số nhiều | vauriens |
| Giống cái | vaurienne |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ good-for-nothing (person regarded as useless or worthless)
Câu hỏi thường gặp
vaurien nghĩa là gì?
vaurien (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.
vaurien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaurien (giọng Pháp chuẩn): /vo.ʁjɛ̃/.
vaurien là giống đực hay giống cái?
vaurien là danh từ giống đực (dùng với un, le).