TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaurien

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo.ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vaurien nghĩa là đồ vô lại.

Nghĩa của vaurien

Danh từ · giống đực

  1. Đồ vô lại.

Dạng từ của vaurien

Đi với mạo từ: un vaurien · le vaurien

Số nhiềuvauriens
Giống cáivaurienne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ good-for-nothing (person regarded as useless or worthless)

Câu hỏi thường gặp

vaurien nghĩa là gì?

vaurien (danh từ) nghĩa là đồ vô lại.

vaurien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaurien (giọng Pháp chuẩn): /vo.ʁjɛ̃/.

vaurien là giống đực hay giống cái?

vaurien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.