TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaudou

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vɔ.du/ giọng máy của trình duyệt

vaudou nghĩa là thần vô đu.

Nghĩa của vaudou

Danh từ · giống đực

  1. Đạo Vô-đu (ở Ăng-ti).
  2. Thần Vô đu.

Dạng từ của vaudou

Đi với mạo từ: un vaudou · le vaudou

Số nhiềuvaudous
Giống cáivaudoue
Giống cái số nhiềuvaudoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ voodoo (African and Afro-Caribbean religion)
  • Tính từ voodoo

Câu hỏi thường gặp

vaudou nghĩa là gì?

vaudou (danh từ) nghĩa là thần vô đu.

vaudou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaudou (giọng Pháp chuẩn): /vɔ.du/.

vaudou là giống đực hay giống cái?

vaudou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.