TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaudois

/vo.dwa/ giọng máy của trình duyệt

vaudois nghĩa là Thuộc xứ Vô (Thụy Sĩ).

Nghĩa của vaudois

Tính từ

  1. Thuộc xứ Vô (Thụy Sĩ).
  2. Thuộc giáo phái Van-đô.

Danh từ · giống đực

  1. Người theo giáo phái Van-đô.

Dạng từ của vaudois

Giống cáivaudoise /vɔ.dwaz/
Giống cái số nhiềuvaudoises
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of or from Vaud (canton in Switzerland); Waldensian; related to the doctrine of Peter Valdo

Câu hỏi thường gặp

vaudois nghĩa là gì?

vaudois (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Vô (Thụy Sĩ).

vaudois phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaudois (giọng Pháp chuẩn): /vo.dwa/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.