TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaudevilliste

danh từ cả hai giống
/vod.vi.list/ giọng máy của trình duyệt

vaudevilliste nghĩa là người soạn vôdơvin, người soạn kịch vui.

Nghĩa của vaudevilliste

Danh từ · cả hai giống

  1. Người soạn vôdơvin, người soạn kịch vui.

Dạng từ của vaudevilliste

Số nhiềuvaudevillistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a vaudeville artist

Câu hỏi thường gặp

vaudevilliste nghĩa là gì?

vaudevilliste (danh từ) nghĩa là người soạn vôdơvin, người soạn kịch vui.

vaudevilliste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaudevilliste (giọng Pháp chuẩn): /vod.vi.list/.

vaudevilliste là giống đực hay giống cái?

vaudevilliste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.