vaudevillesque
/vɔd.vi.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt
vaudevillesque nghĩa là nực cười.
Nghĩa của vaudevillesque
Tính từ
- Như kịch vui; nực cười.
- Situation vaudevillesquetình thế nực cười
Dạng từ của vaudevillesque
| Số nhiều | vaudevillesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vaudevillesque
Câu hỏi thường gặp
vaudevillesque nghĩa là gì?
vaudevillesque (tính từ) nghĩa là nực cười.
vaudevillesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaudevillesque (giọng Pháp chuẩn): /vɔd.vi.lɛsk/.