TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaudevillesque

/vɔd.vi.lɛsk/ giọng máy của trình duyệt

vaudevillesque nghĩa là nực cười.

Nghĩa của vaudevillesque

Tính từ

  1. Như kịch vui; nực cười.
    • Situation vaudevillesquetình thế nực cười

Dạng từ của vaudevillesque

Số nhiềuvaudevillesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vaudevillesque

Câu hỏi thường gặp

vaudevillesque nghĩa là gì?

vaudevillesque (tính từ) nghĩa là nực cười.

vaudevillesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaudevillesque (giọng Pháp chuẩn): /vɔd.vi.lɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.