TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaudeville

danh từ giống đực (m)
/vod.vil/ giọng máy của trình duyệt

vaudeville nghĩa là vôdơvin, kịch vui, bài hát châm biếm.

Nghĩa của vaudeville

Danh từ · giống đực

  1. Vôdơvin, kịch vui.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ Bài hát châm biếm.

Dạng từ của vaudeville

Đi với mạo từ: un vaudeville · le vaudeville

Số nhiềuvaudevilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vaudeville

Câu hỏi thường gặp

vaudeville nghĩa là gì?

vaudeville (danh từ) nghĩa là vôdơvin, kịch vui, bài hát châm biếm.

vaudeville phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaudeville (giọng Pháp chuẩn): /vod.vil/.

vaudeville là giống đực hay giống cái?

vaudeville là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.