vaudeville
vaudeville nghĩa là vôdơvin, kịch vui, bài hát châm biếm.
Nghĩa của vaudeville
Danh từ · giống đực
- Vôdơvin, kịch vui.
- Từ cũ, nghĩa cũ Bài hát châm biếm.
Dạng từ của vaudeville
Đi với mạo từ: un vaudeville · le vaudeville
| Số nhiều | vaudevilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vaudeville
Câu hỏi thường gặp
vaudeville nghĩa là gì?
vaudeville (danh từ) nghĩa là vôdơvin, kịch vui, bài hát châm biếm.
vaudeville phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vaudeville (giọng Pháp chuẩn): /vod.vil/.
vaudeville là giống đực hay giống cái?
vaudeville là danh từ giống đực (dùng với un, le).