TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vauclusien

/vo.kly.zjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

vauclusien nghĩa là Thuộc tỉnh Vô-cluy-dơ (Pháp).

Nghĩa của vauclusien

Tính từ

  1. Thuộc tỉnh Vô-cluy-dơ (Pháp).

Dạng từ của vauclusien

Số nhiềuVauclusiens
Giống cáiVauclusienne
Giống cái số nhiềuvauclusiennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of Vaucluse
  • Danh từ Native or resident of Vaucluse; Native or resident of Fontaine-de-Vaucluse

Câu hỏi thường gặp

vauclusien nghĩa là gì?

vauclusien (tính từ) nghĩa là Thuộc tỉnh Vô-cluy-dơ (Pháp).

vauclusien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vauclusien (giọng Pháp chuẩn): /vo.kly.zjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.