TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vau

danh từ giống đực (m)
/vɔ/ giọng máy của trình duyệt

vau nghĩa là ván đỡ vòm.

Nghĩa của vau

Danh từ · giống đực

  1. Xây dựng Ván đỡ vòm (khi xây vòm).

Dạng từ của vau

Đi với mạo từ: un vau · le vau

Số nhiềuvaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ A temporary structure used for building arches.

Câu hỏi thường gặp

vau nghĩa là gì?

vau (danh từ) nghĩa là ván đỡ vòm.

vau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vau (giọng Pháp chuẩn): /vɔ/.

vau là giống đực hay giống cái?

vau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.