vau
danh từ giống đực (m)
/vɔ/ giọng máy của trình duyệt
vau nghĩa là ván đỡ vòm.
Nghĩa của vau
Danh từ · giống đực
- Xây dựng Ván đỡ vòm (khi xây vòm).
Dạng từ của vau
Đi với mạo từ: un vau · le vau
| Số nhiều | vaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ A temporary structure used for building arches.
Câu hỏi thường gặp
vau nghĩa là gì?
vau (danh từ) nghĩa là ván đỡ vòm.
vau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vau (giọng Pháp chuẩn): /vɔ/.
vau là giống đực hay giống cái?
vau là danh từ giống đực (dùng với un, le).