TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vaticiner

/va.ti.si.ne/ giọng máy của trình duyệt

vaticiner nghĩa là tiên đoán.

Nghĩa của vaticiner

Nội động từ

  1. Văn học Tiên đoán.

Câu hỏi thường gặp

vaticiner nghĩa là gì?

vaticiner (nội động từ) nghĩa là tiên đoán.

vaticiner phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vaticiner (giọng Pháp chuẩn): /va.ti.si.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.