TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vautour

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo.tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

vautour nghĩa là chim kền kền, kẻ tham lam.

Nghĩa của vautour

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim kền kền.
  2. Nghĩa bóng Kẻ tham lam.

Dạng từ của vautour

Đi với mạo từ: un vautour · le vautour

Số nhiềuvautours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vautour

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vulture; shark, vulture

Câu hỏi thường gặp

vautour nghĩa là gì?

vautour (danh từ) nghĩa là chim kền kền, kẻ tham lam.

vautour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vautour (giọng Pháp chuẩn): /vo.tuʁ/.

vautour là giống đực hay giống cái?

vautour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.