TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

voyoucratie

danh từ giống cái (f)
/vwa.ju.kʁa.si/ giọng máy của trình duyệt

voyoucratie nghĩa là chính quyền lưu manh.

Nghĩa của voyoucratie

Danh từ · giống cái

  1. Chính quyền lưu manh.

Dạng từ của voyoucratie

Đi với mạo từ: une voyoucratie · la voyoucratie

Số nhiềuvoyoucraties
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mob rule

Câu hỏi thường gặp

voyoucratie nghĩa là gì?

voyoucratie (danh từ) nghĩa là chính quyền lưu manh.

voyoucratie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của voyoucratie (giọng Pháp chuẩn): /vwa.ju.kʁa.si/.

voyoucratie là giống đực hay giống cái?

voyoucratie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.