consonne
consonne nghĩa là phụ âm.
Nghĩa của consonne
Danh từ · giống cái
- Ngôn ngữ học Phụ âm.
Dạng từ của consonne
Đi với mạo từ: une consonne · la consonne
| Số nhiều | consonnes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consonne
Trái nghĩa
Câu ví dụ với consonne
- L'alphabet marathi est composé de 11 voyelles et de 36 consonnes. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9940723
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consonant
Câu hỏi thường gặp
consonne nghĩa là gì?
consonne (danh từ) nghĩa là phụ âm.
consonne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consonne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔn/.
consonne là giống đực hay giống cái?
consonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).