TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consonne

danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔn/ giọng máy của trình duyệt

consonne nghĩa là phụ âm.

Nghĩa của consonne

Danh từ · giống cái

  1. Ngôn ngữ học Phụ âm.

Dạng từ của consonne

Đi với mạo từ: une consonne · la consonne

Số nhiềuconsonnes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consonne

Trái nghĩa

Câu ví dụ với consonne

  • L'alphabet marathi est composé de 11 voyelles et de 36 consonnes. Bảng chữ cái tiếng Marathi có 11 nguyên âm và 36 phụ âm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9940723

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ consonant

Câu hỏi thường gặp

consonne nghĩa là gì?

consonne (danh từ) nghĩa là phụ âm.

consonne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consonne (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔn/.

consonne là giống đực hay giống cái?

consonne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.