consonantisme
danh từ giống đực (m)
/kɔ̃.sɔ.nɑ̃.tism/ giọng máy của trình duyệt
consonantisme nghĩa là hệ phụ âm.
Nghĩa của consonantisme
Danh từ · giống đực
- Ngôn ngữ học Hệ phụ âm.
Dạng từ của consonantisme
Đi với mạo từ: un consonantisme · le consonantisme
| Số nhiều | consonantismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consonantism
Câu hỏi thường gặp
consonantisme nghĩa là gì?
consonantisme (danh từ) nghĩa là hệ phụ âm.
consonantisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consonantisme (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.nɑ̃.tism/.
consonantisme là giống đực hay giống cái?
consonantisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).