TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

consonantique

/kɔ̃.sɔ.nɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

consonantique nghĩa là có tính phụ âm.

Nghĩa của consonantique

Tính từ

  1. Ngôn ngữ học Có tính phụ âm.
  2. xem consonne — Phụ âm.
    • Système consonantiquehệ thống phụ âm

Dạng từ của consonantique

Số nhiềuconsonantiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ consonantal

Câu hỏi thường gặp

consonantique nghĩa là gì?

consonantique (tính từ) nghĩa là có tính phụ âm.

consonantique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của consonantique (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.nɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.