consonance
danh từ giống cái (f)
/kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt
consonance nghĩa là sự thuận tai, sự hài âm.
Nghĩa của consonance
Danh từ · giống cái
- Âm nhạc Sự thuận tai.
- Văn học Sự hài âm.
Dạng từ của consonance
Đi với mạo từ: une consonance · la consonance
| Số nhiều | consonances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với consonance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ consonance; the oral impression, usually referring to languages
Câu hỏi thường gặp
consonance nghĩa là gì?
consonance (danh từ) nghĩa là sự thuận tai, sự hài âm.
consonance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của consonance (giọng Pháp chuẩn): /kɔ̃.sɔ.nɑ̃s/.
consonance là giống đực hay giống cái?
consonance là danh từ giống cái (dùng với une, la).